拼
胜负欲
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngfùyù
ham muốn thắng bại; ham muốn thắng thua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对胜负的渴望和追求
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ham muốn thắng bại; ham muốn thắng thua
对胜负的渴望和追求
免费例句
在比赛中,他的胜负欲被激发了。
zài bǐsài zhōng, tā de shèngfù yù bèi jīfā le.
≈HSK6
Trong trận đấu, ham muốn thắng thua của anh ấy đã bị kích thích.
His desire to win was stimulated during the competition.
胜负欲是成功的动力之一。
Shèngfù yù shì chénggōng de dònglì zhī yī.
≈HSK6
Ham muốn thắng thua là một trong những động lực thành công.
The desire to win is one of the driving forces of success.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分