拼
脂肪肝
HSK6n 0 · Lv.1
zhīfánggān
bệnh gan nhiễm mỡ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生诊断他患有脂肪肝。
Yīshēng zhěnduàn tā huànyǒu zhīfánggān.
≈HSK6
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh gan nhiễm mỡ.
The doctor diagnosed him with fatty liver.
脂肪肝是一种常见的肝脏疾病。
zhīfánggān shì yì zhǒng chángjiàn de gānzàng jíbìng.
≈HSK6
Gan nhiễm mỡ là một loại bệnh gan phổ biến.
Fatty liver is a common liver disease.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分