WinHSK

脉络膜

HSK7-9n
0 · Lv.1
màiluò

màng mạch (trong mắt)

choroid; choroidea [ 相关词条 ] 脉络膜病 [名] choroidopathy 脉络膜炎 [名] choroiditis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼球里的一层薄膜,由纤维组织、小血管和毛细血管组成,棕红色, 在巩膜和视网膜之间有吸收眼内分散的光线以免扰乱视觉的作用
义项 nHSK7-9

màng mạch (trong mắt)

眼球里的一层薄膜,由纤维组织、小血管和毛细血管组成,棕红色, 在巩膜和视网膜之间有吸收眼内分散的光线以免扰乱视觉的作用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan