WinHSK

脏乱差

HSK4v
0 · Lv.1
zāngluànchà

(coll.) squalid; bẩn thỉu; lộn xộn; kém chất lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脏乱差是形容环境或事物的状态,表示不干净、杂乱和质量差。
  2. 脏乱差是形容环境或事物的状态,表示不干净、杂乱和质量差。
义项 vHSK4

(coll.) squalid; bẩn thỉu; lộn xộn; kém chất lượng

脏乱差是形容环境或事物的状态,表示不干净、杂乱和质量差。

义项 vHSK4

(coll.) squalid; bẩn thỉu; lộn xộn; kém chất lượng

脏乱差是形容环境或事物的状态,表示不干净、杂乱和质量差。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan