拼
脏兮兮
HSK1adj 0 · Lv.1
zāngxīxī
hôi hám; nhếch nhác; nhem nhuốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的房间总是脏兮兮的。
Tā de fángjiān zǒngshì zāngxīxī de.
≈HSK4
Phòng của anh ấy lúc nào cũng bẩn thỉu.
His room is always dirty.
姐姐穿着脏兮兮的围裙。
jiějie chuānzhe zāngxīxī de wéiqún.
≈HSK5
Chị gái mặc một chiếc tạp dề lấm lem.
The elder sister is wearing a dirty apron.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分