WinHSK

脑出血

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎochūxuè

xuất huyết não

encephalorrhagia; cerebral haemorrhage

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因脑出血突然倒在地上。

Tā yīn nǎochūxuè tūrán dǎo zài dìshang.

HSK6

Anh ấy bị xuất huyết não và đột ngột ngã xuống đất.

He suddenly fell to the ground due to a cerebral hemorrhage.

高血压患者容易发生脑出血。

gāoxuèyā huànzhě róngyì fāshēng nǎochūxuè.

HSK6

Người bị cao huyết áp dễ bị xuất huyết não.

Patients with high blood pressure are prone to cerebral hemorrhage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan