拼
脑死亡
HSK6n 0 · Lv.1
nǎosǐwáng
chết não
brain/cerebral death
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生判断他已经脑死亡了。
Yīshēng pànduàn tā yǐjīng nǎosǐwáng le.
≈HSK6
Bác sĩ xác định anh ấy đã chết não.
The doctor determined that he was brain dead.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分