WinHSK

脑瓜子

HSK3n
0 · Lv.1
nǎoguā

đầu; não bộ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你这脑子真聪明。

Nǐ zhè nǎozi zhēn cōngmíng.

HSK3

Đầu óc bạn thật thông minh.

You are really smart.

他的脑子转得真快。

Tā de nǎozi zhuàn de zhēn kuài.

HSK4

Đầu óc anh ấy nghĩ nhanh thật.

He is very quick-witted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan