拼
脚脖子
HSK6n 0 · Lv.1
jiǎobózi
cổ chân
ankle 扭了 脚脖子 sprain/twist one's ankle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指脚和腿相连的部分,即踝关节
等级
义项 ①n≈HSK6
cổ chân
指脚和腿相连的部分,即踝关节
免费例句
我穿了一双露脚脖子的鞋。
Wǒ chuān le yī shuāng lù jiǎobózi de xié.
≈HSK4
Tôi mang một đôi giày lộ cổ chân.
I wore a pair of shoes that show the ankles.
他不小心扭伤了脚踝。
Tā bù xiǎoxīn niǔshāng le jiǎohuái.
≈HSK5
Anh ấy không cẩn thận bị trẹo cổ chân.
He accidentally sprained his ankle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分