拼
脚踏车
HSK6n 0 · Lv.1
jiǎotàchē
xe đạp
bicycle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自行车
等级
义项 ①n≈HSK6
xe đạp
自行车
免费例句
你的自行车多少钱?
Nǐ de zìxíngchē duōshao qián?
≈HSK3
Xe đạp của cậu bao nhiêu tiền?
How much is your bicycle?
我骑自行车去那儿。
Wǒ qí zìxíngchē qù nàr.
≈HSK3
Tôi đạp xe đạp đến nơi đó.
I ride a bicycle to go there.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分