WinHSK

腐败罪

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàizuì

tội tham nhũng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 与腐败行为相关的罪行
义项 nHSK7-9

tội tham nhũng

与腐败行为相关的罪行

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan