拼
腮帮子
HSK2n 0 · Lv.1
sāibāngzǐ
má; quai hàm
cheek 鼓起 腮帮子 puff up/out one's cheeks
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腮。
等级
义项 ①n≈HSK2
má; quai hàm
腮。
免费例句
腮帮子有点胖。
Sāibāngzi yǒudiǎn pàng.
≈HSK4
Má hơi mập.
The cheeks are a bit chubby.
她腮帮子很瘦。
tā sāibāngzi hěn shòu.
≈HSK5
Má cô ấy rất gầy.
Her cheeks are very thin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分