WinHSK

腮腺炎

HSK1n
0 · Lv.1
sāixiànyán

quai bị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

因为腮腺炎,她接连卧床好几个星期。

Yīnwèi sāixiànyán, tā jiēlián wòchuáng hǎo jǐ gè xīngqī.

HSK6

Bởi vì bị viêm tuyến nước bọt, cô ấy phải nằm liệt giường một vài tuần liền.

Because of mumps, she was bedridden for several weeks in a row.

她正在治疗腮腺炎。

Tā zhèngzài zhìliáo sāixiànyán.

HSK6

Cô ấy đang điều trị viêm tuyến mang tai.

She is being treated for mumps.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan