拼
膏药旗
HSK6n 0 · Lv.1
gāoyaoqí
Cờ thuốc (cờ dùng để dán thuốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种古代的药物或治疗方法。
等级
义项 ①n≈HSK6
Cờ thuốc (cờ dùng để dán thuốc)
一种古代的药物或治疗方法。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cờ thuốc (cờ dùng để dán thuốc)
Cờ thuốc (cờ dùng để dán thuốc)
一种古代的药物或治疗方法。