WinHSK

自习室

HSK4n
0 · Lv.1
shì

phòng tự học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自习室是专门为学生用来自主学习的教室。
义项 nHSK4

phòng tự học

自习室是专门为学生用来自主学习的教室。

免费例句

等我们赶回自习室的时候,门已经锁了。

Děng wǒmen gǎn huí zìxíshì de shíhou, mén yǐjīng suǒ le.

HSK4

Khi chúng tôi vội vã trở về phòng tự học thì cửa đã bị khóa.

By the time we rushed back to the study room, the door was already locked.

你知道寒假期间图书馆的开放时间吗?每周周二、周四开放,但只能借书还书,月览室和自习室都不开。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan