WinHSK

自助餐

HSK6n
0 · Lv.1
zhùcān

tiệc đứng; tiệc búp-phê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由用餐者自取菜肴、主食的用餐方式
义项 nHSK6

tiệc đứng; tiệc búp-phê

一种由用餐者自取菜肴、主食的用餐方式

免费例句

咱们去吃自助餐吧。

Zánmen qù chī zìzhùcān ba.

HSK4

Chúng mình đi ăn buffet đi.

Let's go eat buffet.

在自助餐厅里,如果你只坐在那儿等,那你什么都吃不到。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan