拼
自媒体
HSK5v 0 · Lv.1
zìméitǐ
truyền thông cá nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 普通大众通过网络等途径向外发布他们本身的事实和新闻的传播方式
等级
义项 ①v≈HSK5
truyền thông cá nhân
普通大众通过网络等途径向外发布他们本身的事实和新闻的传播方式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
truyền thông cá nhân
truyền thông cá nhân
普通大众通过网络等途径向外发布他们本身的事实和新闻的传播方式