拼
自定义
HSK6v 0 · Lv.1
zìdìngyì
tự cài đặt; tự tùy chỉnh; tự định nghĩa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自己规定或定义
等级
义项 ①v≈HSK6
tự cài đặt; tự tùy chỉnh; tự định nghĩa
自己规定或定义
免费例句
你可以自定义图标。
Nǐ kěyǐ zìdìngyì túbiāo.
≈HSK4
Bạn có thể tùy chỉnh biểu tượng.
You can customize the icon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分