拼
自拍照
HSK3v 0 · Lv.1
zìpāizhào
Ảnh tự sướng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他后来上传过自拍照吗?
Tā hòulái shàngchuán guò zìzhàopiàn ma?
≈HSK5
Anh ấy đã đăng một bức ảnh tự sướng khác?
Did he upload a selfie later?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分