WinHSK

自由人

HSK5n
0 · Lv.1
yóurén

Libero, chuyên gia phòng thủ; Người tự do; Người không bị ràng buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自由的人;不受束缚的人
义项 nHSK5

Libero, chuyên gia phòng thủ; Người tự do; Người không bị ràng buộc

自由的人;不受束缚的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan