WinHSK

自由化

HSK5v
0 · Lv.1
yóuhuà

giải phóng (từ cái gì đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. freeing (from sth)
  2. liberalization
义项 vHSK5

giải phóng (từ cái gì đó)

freeing (from sth)

义项 vHSK5

tự do hóa

liberalization

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan