拼
自由基
HSK5n 0 · Lv.1
zìyóujī
gốc tự do
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
自由基对健康有威胁。
Zìyóujī duì jiànkāng yǒu wēixié.
≈HSK6
Gốc tự do đe dọa sức khỏe.
Free radicals pose a threat to health.
自由基会导致皮肤快速老化。
Zìyóujī huì dǎozhì pífū kuàisù lǎohuà.
≈HSK6
Gốc tự do làm da lão hóa nhanh.
Free radicals can cause the skin to age quickly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分