WinHSK

自由派

HSK5adj
0 · Lv.1
yóupài

phái tự do

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 政治上主张自由和改革的派别。
义项 adjHSK5

phái tự do

政治上主张自由和改革的派别。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan