WinHSK

自由行

HSK5n
0 · Lv.1
yóuxíng

du lịch tự túc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指个人或小团体自行安排行程、预订交通和住宿等,不依赖旅行社或导游的旅行方式。
义项 nHSK5

du lịch tự túc

指个人或小团体自行安排行程、预订交通和住宿等,不依赖旅行社或导游的旅行方式。

免费例句

我想去泰国自由行。

Wǒ xiǎng qù Tàiguó zìyóuxíng.

HSK4

Tôi muốn đi Thái Lan tự túc.

I want to travel to Thailand independently.

自由行可以节省开支。

Zìyóuxíng kěyǐ jiéshěng kāizhī.

HSK4

Du lịch tự túc có thể tiết kiệm chi phí.

Independent travel can save expenses.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan