拼
自荐信
HSK5n 0 · Lv.1
zìjiànxìn
thư tự ứng cử; thư tự giới thiệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自荐信是指个人为了申请工作、职位或其他机会而撰写的信件,通常包含个人的背景、技能和动机
等级
义项 ①n≈HSK5
thư tự ứng cử; thư tự giới thiệu
自荐信是指个人为了申请工作、职位或其他机会而撰写的信件,通常包含个人的背景、技能和动机
免费例句
他正在写一封自荐信。
Tā zhèngzài xiě yī fēng zìjiànxìn.
≈HSK5
Anh ấy đang viết một lá thư tự giới thiệu.
He is writing a letter of self-recommendation.
他的自荐信很有说服力。
Tā de zìjiànxìn hěn yǒu shuōfúlì.
≈HSK6
Thư tự giới thiệu của anh ấy rất có sức thuyết phục.
His cover letter is very persuasive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分