拼
自豪感
HSK6n 0 · Lv.1
zìháogǎn
cảm giác tự hào; cảm thấy tự hào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
学生们充满了自豪感。
Xuéshēng men chōngmǎn le zìháogǎn.
≈HSK4
Các học sinh tràn đầy cảm giác tự hào.
The students are filled with a sense of pride.
这个工作让我有自豪感。
Zhège gōngzuò ràng wǒ yǒu zìháogǎn.
≈HSK4
Công việc này khiến tôi cảm thấy tự hào.
This job gives me a sense of pride.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分