WinHSK

臭氧洞

HSK6n
0 · Lv.1
chòuyǎngdòng

lỗ thủng tầng ozone; lỗ thủng ozone

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 臭氧洞是指地球大气层中臭氧浓度显著降低的区域,通常发生在南极和北极地区。
义项 nHSK6

lỗ thủng tầng ozone; lỗ thủng ozone

臭氧洞是指地球大气层中臭氧浓度显著降低的区域,通常发生在南极和北极地区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan