WinHSK

臭皮囊

HSK7-9n
0 · Lv.1
chòunáng

thân xác thối tha; bao da thối; ổ vi trùng (thuật ngữ của đạo Phật chỉ cơ thể con người)

vile skin-bag—human body; mortal flesh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教用语,指人的躯体
义项 nHSK7-9

thân xác thối tha; bao da thối; ổ vi trùng (thuật ngữ của đạo Phật chỉ cơ thể con người)

佛教用语,指人的躯体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan