拼
舆论界
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúlùnjiè
bình luận viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- commentators
- media
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bình luận viên
commentators
义项 ②n≈HSK7-9
phương tiện truyền thông
media
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bình luận viên
bình luận viên
commentators
phương tiện truyền thông
media