拼
舌头伸
HSK6phrase 0 · Lv.1
shétoushēn
lè lưỡi; thè lưỡi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这条蛇把舌头伸了出来。
Zhè tiáo shé bǎ shétou shēn le chūlái.
≈HSK3
Con rắn này thè lưỡi ra ngoài.
This snake stuck out its tongue.
医生叫病人把舌头伸出来。
Yīshēng jiào bìngrén bǎ shétou shēn chūlái.
≈HSK4
Bác sĩ bảo bệnh nhân thè lưỡi ra.
The doctor asked the patient to stick out his tongue.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分