拼
舒张压
HSK4n 0 · Lv.1
shūzhāngyā
huyết áp tâm trương
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
舒张压过高需要治疗。
Shūzhāngyā guò gāo xūyào zhìliáo.
≈HSK6
Huyết áp tâm trương quá cao cần được điều trị.
Diastolic pressure that is too high requires treatment.
饮食会影响舒张压。
Yǐnshí huì yǐngxiǎng shūzhāngyā.
≈HSK6
Chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến huyết áp tâm trương.
Diet can affect diastolic blood pressure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分