WinHSK

舒适区

HSK5n
0 · Lv.1
shūshì

vùng an toàn; khu vực thoải mái

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我要走出舒适区,迎接工作上的挑战。

Wǒ yào zǒu chū shūshìqū, yíngjiē gōngzuò shàng de tiǎozhàn.

HSK5

Tôi muốn bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân, đối mặt với những thử thách trong công việc.

I want to step out of my comfort zone and meet the challenges at work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan