WinHSK

舔屁股

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiǎn

mũi nâu

lick sb's ass—lick sb's boot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to brown-nose
  2. to kiss sb's ass
义项 nHSK7-9

mũi nâu

to brown-nose

义项 nHSK7-9

hôn mông của ai đó

to kiss sb's ass

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan