拼
舞会舞
HSK2n 0 · Lv.1
wǔhuìwǔ
Điệu nhảy trong buổi dạ hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在舞会上跳的舞蹈
等级
义项 ①n≈HSK2
Điệu nhảy trong buổi dạ hội
在舞会上跳的舞蹈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điệu nhảy trong buổi dạ hội
Điệu nhảy trong buổi dạ hội
在舞会上跳的舞蹈