WinHSK

舞台上

HSK5phrase
0 · Lv.1
táishàng

trên sân khấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《舞台上》是strawberry酱创作的网络小说,发表于17K小说网。
义项 phraseHSK5

trên sân khấu

《舞台上》是strawberry酱创作的网络小说,发表于17K小说网。

免费例句

他在舞台上放声歌唱。

Tā zài wǔtái shàng fàngshēng gēchàng.

HSK4

Anh ấy hát vang trên sân khấu.

He sang loudly on the stage.

他在舞台上表现得很自如。

Tā zài wǔtái shàng biǎoxiàn de hěn zìrú.

HSK4

Anh ấy thể hiện rất tự nhiên trên sân khấu.

He performed very naturally on stage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan