拼
舞狮子
HSK6n 0 · Lv.1
wǔshīzi
Múa sư tử, múa lân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 舞狮子是我国一项传统的民间体育活动,起源于南北朝时期。
等级
义项 ①n≈HSK6
Múa sư tử, múa lân
舞狮子是我国一项传统的民间体育活动,起源于南北朝时期。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Múa sư tử, múa lân
Múa sư tử, múa lân
舞狮子是我国一项传统的民间体育活动,起源于南北朝时期。