WinHSK

舞蹈家

HSK5n
0 · Lv.1
dǎojiā

vũ công

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他梦想成为一名舞蹈家。

Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng wǔdǎojiā.

HSK4

Anh ấy mơ ước trở thành một vũ công.

He dreams of becoming a dancer.

她是一位优秀的舞蹈家。

Tā shì yī wèi yōuxiù de wǔdǎojiā.

HSK4

Cô ấy là một vũ công xuất sắc.

She is an excellent dancer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan