拼
航班号
HSK4n 0 · Lv.1
hángbānhào
số hiệu chuyến bay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我在等待航班号的通知。
Wǒ zài děngdài hángbānhào de tōngzhī.
≈HSK4
Tôi đang chờ thông báo về số hiệu chuyến bay.
I am waiting for the notification of the flight number.
航班号已更改,请注意。
Hángbānhào yǐ gēnggǎi, qǐng zhùyì.
≈HSK4
Số hiệu chuyến bay đã thay đổi, xin chú ý.
The flight number has changed, please pay attention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分