拼
航空港
HSK6n 0 · Lv.1
hángkōnggǎng
cảng hàng không; phi trường; sân bay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
新航空港已建成。
Xīn hángkōnggǎng yǐ jiànchéng.
≈HSK6
Cảng hàng không mới đã được xây dựng.
The new airport has been completed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分