WinHSK

色眯眯

HSK7-9adj
0 · Lv.1

hau háu; gian tà; thèm thuồng (ánh mắt)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人的眼神充满好色、不正经
义项 adjHSK7-9

hau háu; gian tà; thèm thuồng (ánh mắt)

形容人的眼神充满好色、不正经

免费例句

他色眯眯地看着她。

Tā sèmīmī de kànzhe tā.

HSK6

Anh ấy nhìn cô ấy với ánh mắt dâm dục.

He looked at her with lustful eyes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan