拼
艳阳天
HSK6n 0 · Lv.1
yànyángtiān
ngày nóng như thiêu như đốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- blazing hot day
- bright sunny day
等级
义项 ①n≈HSK6
ngày nóng như thiêu như đốt
blazing hot day
义项 ②n≈HSK6
ngày nắng chói chang
bright sunny day
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分