WinHSK

艺术学

HSK4n
0 · Lv.1
shùxué

nghệ thuật học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指研究艺术整体的科学,即艺术学,是指系统性的研究关于艺术的各种问题的科学
义项 nHSK4

nghệ thuật học

指研究艺术整体的科学,即艺术学,是指系统性的研究关于艺术的各种问题的科学

免费例句

学习艺术学很有趣。

Xuéxí yìshùxué hěn yǒuqù.

HSK4

Học về nghệ thuật học rất thú vị.

Studying art studies is very interesting.

我在大学读艺术学系。

Wǒ zài dàxué dú yìshùxué xì.

HSK4

Tôi học ngành nghệ thuật học tại đại học.

I study in the art department at university.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan