拼
艺术性
HSK4n 0 · Lv.1
yìshùxìng
tính nghệ thuật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他追求作品的艺术性。
Tā zhuīqiú zuòpǐn de yìshùxìng.
≈HSK4
Anh ấy theo đuổi tính thẩm mỹ của tác phẩm.
He pursues the artistic quality of his works.
她重视作品的艺术性。
Tā zhòngshì zuòpǐn de yìshùxìng.
≈HSK5
Cô ấy coi trọng tính nghệ thuật của tác phẩm.
She values the artistic quality of the work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分