拼
艺术节
HSK4n 0 · Lv.1
yìshùjié
lễ hội nghệ thuật; liên hoan nghệ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分