拼
艺术节
HSK4n 0 · Lv.1
yìshùjié
lễ hội nghệ thuật; liên hoan nghệ thuật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今年的艺术节特别热闹。
Jīnnián de yìshùjié tèbié rènào.
≈HSK4
Lễ hội nghệ thuật năm nay rất sôi động.
This year's art festival is particularly lively.
我们学校举办了艺术节。
Wǒmen xuéxiào jǔbànle yìshùjié.
≈HSK4
Trường chúng tôi tổ chức lễ hội nghệ thuật.
Our school held an art festival.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分