拼
节假日
HSK4n 0 · Lv.1
jiéjiàrì
ngày lễ; ngày nghỉ
漢越 tiết giá nhật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 节日和假日
等级
义项 ①n≈HSK4
ngày lễ; ngày nghỉ
节日和假日
免费例句
这个节假日你有什么计划吗?
Zhège jiéjiàrì nǐ yǒu shénme jìhuà ma?
≈HSK4
Dịp lễ này bạn có kế hoạch gì không?
Do you have any plans for this holiday?
每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分