WinHSK

节目单

HSK3n
0 · Lv.1
jiédān

danh sách tiết mục; danh sách chương trình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 节目单针对媒体而言,是指将一天24小时按照时间正序播出的广告和节目播出的集合。
义项 nHSK3

danh sách tiết mục; danh sách chương trình

节目单针对媒体而言,是指将一天24小时按照时间正序播出的广告和节目播出的集合。

免费例句

她的节目被排在节目单的最后。

Tā de jiémù bèi pái zài jiémùdān de zuìhòu.

HSK4

Tiết mục của cô được xếp ở cuối danh sách chương trình.

Her performance was placed at the end of the program list.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan