拼
节目单
HSK3n 0 · Lv.1
jiémùdān
danh sách tiết mục; danh sách chương trình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的节目被排在节目单的最后。
Tā de jiémù bèi pái zài jiémùdān de zuìhòu.
≈HSK4
Tiết mục của cô được xếp ở cuối danh sách chương trình.
Her performance was placed at the end of the program list.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分