拼
芯片组
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnpiànzǔ
chipset; tổ hợp vi mạch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不同的芯片组有不同的功能。
Bùtóng de xīnpiànzǔ yǒu bùtóng de gōngnéng.
≈HSK4
Các tổ hợp vi mạch khác nhau có chức năng khác nhau.
Different chipsets have different functions.
这个芯片组的性能很好。
zhè ge xīn piàn zǔ de xìng néng hěn hǎo.
≈HSK4
Tổ hợp vi mạch này có hiệu năng rất tốt.
The performance of this chipset is very good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分