WinHSK

花园鞋

HSK3n
0 · Lv.1
huāyuánxié

giày vườn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 适合在花园中穿的鞋子,通常是防水和舒适的。
义项 nHSK3

giày vườn

适合在花园中穿的鞋子,通常是防水和舒适的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan